N2Động từ nhóm 2
秀でる
ひいでる
Nghĩa
- 1.xuất sắc
- 2.nổi bật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to excel, to stand out
- Tiếng Việt
- xuất sắc, nổi bật
- 日本語
- 他より優れている
- 한국어
- 두드러지다
- 中文
- 出众
- Bahasa Indonesia
- unggul, menonjol
- ภาษาไทย
- โดดเด่น
- Español
- destacar, sobresalir
- Français
- exceller, se démarquer
- Deutsch
- hervorragend, auffallen
- Português
- destacar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.