Từ vựng
N1Danh từ

種苗

しゅびょう

Nghĩa

  • 1.hạt giống và cây giống
  • 2.trứng và ấu trùng
  • 3.trứng và cá bột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seeds and seedlings, eggs and hatchlings, (fish) eggs and fry
Tiếng Việt
hạt giống và cây giống, trứng và ấu trùng, trứng và cá bột
日本語
種子と苗, 卵と孵化幼虫, (魚の) 卵と稚魚
한국어
씨앗과 묘목, 알과 새끼, (물고기) 알과 새끼
中文
种子和幼苗, 卵和幼虫, (鱼)卵和幼鱼
Bahasa Indonesia
benih dan bibit, telur dan bibit
ภาษาไทย
เมล็ดพันธุ์และต้นกล้า, ไข่และลูกปลา
Español
semillas y plántulas, huevos y alevines
Français
semences et plantules, œufs et alevins
Deutsch
Samen und Setzlinge, Eier und Brüten
Português
sementes e mudas, ovos e alevinos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.