N1Danh từ
竹串
たけぐし
Nghĩa
- 1.xiên tre
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bamboo skewer
- Tiếng Việt
- xiên tre
- 日本語
- 竹串
- 한국어
- 대나무 꼬치
- 中文
- 竹签
- Bahasa Indonesia
- tusuk bambu
- ภาษาไทย
- ไม้เสียบไม้ไผ่
- Español
- brocheta de bambú
- Français
- brochette en bambou
- Deutsch
- Bambusspieß
- Português
- espetinho de bambu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.