Từ vựng
N1Danh từ

稿料

こうりょう

Nghĩa

  • 1.phí viết bản thảo
  • 2.thù lao viết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manuscript fee, payment for a piece of writing
Tiếng Việt
phí viết bản thảo, thù lao viết
日本語
原稿料, 執筆料
한국어
원고료, 작문 비용
中文
稿费, 稿酬
Bahasa Indonesia
biaya naskah
ภาษาไทย
ค่าธรรมเนียมนักเขียน
Español
tarifa de manuscrito
Français
frais de manuscrit
Deutsch
Honorar
Português
taxa de manuscrito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.