Từ vựng
N1Danh từ

竄匿

ざんとく

Nghĩa

  • 1.trốn tránh và ẩn náu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diving under cover and hiding
Tiếng Việt
trốn tránh và ẩn náu
日本語
竄匿
한국어
숨고 피하다
中文
潜藏
Bahasa Indonesia
menyelam
ภาษาไทย
ดำน้ำ
Español
bucear
Français
plonger
Deutsch
untertauchen
Português
mergulhar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.