N1Động từ nhóm 1
匿う
かくまう
Nghĩa
- 1.trú ẩn
- 2.che chở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to shelter (e.g. a fugitive), to harbour, to harbor
- Tiếng Việt
- trú ẩn, che chở
- 日本語
- 匿う
- 한국어
- 숨기다
- 中文
- 庇护
- Bahasa Indonesia
- melindungi
- ภาษาไทย
- การให้ที่พัก
- Español
- protección
- Français
- abriter
- Deutsch
- schützen
- Português
- abrigo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.