N1Danh từ
突如
とつじょ
Nghĩa
- 1.đột ngột
- 2.bất ngờ
- 3.ngay tức thì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suddenly, all of a sudden, unexpectedly
- Tiếng Việt
- đột ngột, bất ngờ, ngay tức thì
- 日本語
- 突如
- 한국어
- 갑자기, 돌연히, 뜻밖에
- 中文
- 突然, 突如其来, 意外
- Bahasa Indonesia
- tiba-tiba
- ภาษาไทย
- ทันใดนั้น
- Español
- de repente
- Français
- soudainement
- Deutsch
- plötzlich
- Português
- de repente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最近、町の博物館で遺物が突如消えた。
Gần đây, các tạo tác đã đột ngột biến mất khỏi viện bảo tàng của thị trấn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.