Từ vựng
N1Danh từ

衝突

しょうとつ

Nghĩa

  • 1.va chạm
  • 2.tai nạn
  • 3.tác động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
collision, crash, impact
Tiếng Việt
va chạm, tai nạn, tác động
日本語
衝突, クラッシュ, 衝撃
한국어
충돌, 사고, 영향
中文
碰撞, 事故, 冲击
Bahasa Indonesia
tabrakan, kecelakaan, dampak
ภาษาไทย
การชน, อุบัติเหตุ, ผลกระทบ
Español
colisión, accidente, impacto
Français
collision, accident, impact
Deutsch
Kollision, Unfall, Einfluss
Português
colisão, acidente, impacto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.