N1Danh từ
突然
とつぜん
Nghĩa
- 1.đột ngột
- 2.bất ngờ
- 3.không mong đợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abrupt, sudden, unexpected
- Tiếng Việt
- đột ngột, bất ngờ, không mong đợi
- 日本語
- 突然, 急に
- 한국어
- 갑작스러운, 돌연, 예상치 못한
- 中文
- 突然, 意外, 出乎意料
- Bahasa Indonesia
- tiba-tiba
- ภาษาไทย
- กระทันหัน
- Español
- súbito
- Français
- soudain
- Deutsch
- plötzlich
- Português
- repentino
Kanji được dùng
Câu ví dụ
堤防は突然崩れた。
Đê bất ngờ bị sụp đổ.
突然、事件の報道に恐慌を覚えた
Đột nhiên, tôi cảm thấy hoảng loạn vì tin tức về vụ việc.
朝寝坊のせいで、私は寝室を突然飛び出した。
Vì ngủ quên nên tôi đã đột ngột chạy ra khỏi phòng ngủ.
突然くもって、雨が降ります。
Đột nhiên trời có mây và mưa.
その日、突然、沼が泡を立てた。
Vào ngày đó, đột nhiên khu đầm bắt đầu nổi bọt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.