N1Danh từ
稲
いね
Nghĩa
- 1.cây lúa
- 2.lúa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rice plant, paddy
- Tiếng Việt
- cây lúa, lúa
- 한국어
- 벼 생장, 논
- 中文
- 稻田, 水稻
- Bahasa Indonesia
- tanaman padi, sawah
- ภาษาไทย
- ต้นข้าว, นา
- Español
- planta de arroz, arrozal
- Français
- plante de riz, rizière
- Deutsch
- Reispflanze, Reisfeld
- Português
- planta de arroz, arrozal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
農夫は稲を刈り取り、穂を束ねます。
Người nông dân gặt lúa và bó lại các bông.
稲は穏やかな気候で育ちました。
Lúa phát triển trong thời tiết ổn định.
同僚と一緒に、稲を刈ります。
Tôi sẽ gặt lúa cùng với đồng nghiệp.
私たちは、まず稲を刈ります。
Chúng tôi bắt đầu bằng cách cắt lúa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.