Từ vựng
N3Danh từ

妻子

さいし

Nghĩa

  • 1.vợ và con

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wife and children
Tiếng Việt
vợ và con
日本語
妻子
한국어
아내와 자녀들
中文
妻子和孩子
Bahasa Indonesia
istri dan anak-anak
ภาษาไทย
ภรรยาและลูก
Español
esposa e hijos
Français
femme et enfants
Deutsch
Frau und Kinder
Português
esposa e filhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.