N1Danh từ
硬軟
こうなん
Nghĩa
- 1.cứng và mềm
- 2.đường cứng và đường vừa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hardness and softness, hard line and moderate line
- Tiếng Việt
- cứng và mềm, đường cứng và đường vừa
- 日本語
- 硬軟, 硬派と中道派
- 한국어
- 경도와 연도, 강경 노선과 온건 노선
- 中文
- 硬度和软度, 强硬路线与温和路线
- Bahasa Indonesia
- kekerasan dan kelembutan, garis keras dan garis moderat
- ภาษาไทย
- ความแข็งและความนุ่ม, เส้นแข็งและเส้นปานกลาง
- Español
- dureza y suavidad, línea dura y moderada
- Français
- dureté et douceur, ligne dure et ligne modérée
- Deutsch
- Härte und Weichheit, harter und mäßiger Stil
- Português
- dureza e maciez, linha dura e linha moderada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.