cứng, rắn
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- かた.い
- かた
- かたい
Về kanji này
Kanji 「硬」 có nghĩa chính là "cứng" hoặc "vững chắc" trong tiếng Nhật. Nó thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 硬貨 (こうか) có nghĩa là "xu tiền", 硬度 (こうど) có nghĩa là "độ cứng", và 硬化 (こうか) có nghĩa là "quá trình cứng lại". Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường chỉ trạng thái vật lý, vì vậy đừng nhầm lẫn với những khái niệm trừu tượng khi đề cập đến độ cứng hay vững chắc của một vật thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この石は非常に硬い。
Viên đá này rất cứng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hard, solid
- Tiếng Việt
- cứng, rắn
- 日本語
- 硬い, 固い
- 한국어
- 딱딱한, 고형의
- 中文
- 坚硬, 固体
- id
- keras, padat
- th
- แข็ง, มั่นคง
- es
- duro, sólido
- fr
- dur, solide
- de
- hart, fest
- pt
- duro, sólido
Từ ghép phổ biến
- 硬貨coin
- 硬度hardness
- 硬化hardening
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.