N2Danh từ
礎石
そせき
Nghĩa
- 1.đá nền
- 2.đá góc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foundation stone, cornerstone
- Tiếng Việt
- đá nền, đá góc
- 日本語
- 基盤を支える石
- 한국어
- 기초석, 모서리 돌
- 中文
- 基石, 基准石
- Bahasa Indonesia
- batu fondasi, batu penjuru
- ภาษาไทย
- หินรากฐาน, หินมุม
- Español
- piedra de fundación, piedra angular
- Français
- pierre angulaire, pierre fondatrice
- Deutsch
- Fundamentstein, Eckstein
- Português
- pedra fundamental, pedra de esquina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.