Từ vựng
N1Danh từ

硝石

しょうせき

Nghĩa

  • 1.kali nitrat
  • 2.nitrat

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
saltpeter, saltpetre, niter
Tiếng Việt
kali nitrat, nitrat
日本語
しょうせき, 塩硝
한국어
솔잎, 질산칼륨
中文
硝石, 硝酸盐
Bahasa Indonesia
salitre
ภาษาไทย
เกลือโพแทสเซียม
Español
salitre
Français
salpêtre
Deutsch
Salpeter
Português
salitre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.