N1Danh từ
石臼
いしうす
Nghĩa
- 1.cối đá
- 2.đá mài
- 3.giã
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stone mortar, millstone, quern
- Tiếng Việt
- cối đá, đá mài, giã
- 日本語
- 石臼
- 한국어
- 석여
- 中文
- 石臼, 磨石, 水磨
- Bahasa Indonesia
- alu batu
- ภาษาไทย
- เครื่องบดหิน
- Español
- mortal de piedra
- Français
- mortier de pierre
- Deutsch
- Steinmörser
- Português
- mortaio de pedra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.