N1Danh từ
硝煙
しょうえん
Nghĩa
- 1.khói thuốc nổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gunpowder smoke
- Tiếng Việt
- khói thuốc nổ
- 日本語
- しょうえん
- 한국어
- 화약 연기
- 中文
- 火药烟
- Bahasa Indonesia
- asap bubuk
- ภาษาไทย
- ควันดินดำ
- Español
- humo de pólvora
- Français
- fumée de poudre
- Deutsch
- Schwarzpulverrauch
- Português
- fumaça de pólvora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.