Từ vựng
N1Danh từ

石綿

いしわた

Nghĩa

  • 1.amiăng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
asbestos
Tiếng Việt
amiăng
日本語
アスベスト
한국어
석면
中文
石棉
Bahasa Indonesia
asbes
ภาษาไทย
แร่ใยหิน
Español
amianto
Français
amiante
Deutsch
Asbest
Português
amianto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.