N1Tính từ i
短い
みじかい
Nghĩa
- 1.ngắn
- 2.ngắn gọn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- short, brief
- Tiếng Việt
- ngắn, ngắn gọn
- 日本語
- 短い, 簡潔
- 한국어
- 짧은, 간단한
- 中文
- 短, 简短
- Bahasa Indonesia
- pendek
- ภาษาไทย
- สั้น
- Español
- corto
- Français
- court
- Deutsch
- kurz
- Português
- curto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は短い労働週が必要だと思います
Tôi nghĩ rằng một tuần làm việc ngắn là cần thiết.
多くの研究が示しています。短い労働週は生産性を上げることができる。
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tuần làm việc ngắn hơn có thể tăng năng suất.
私は短い労働週が人々の生活を改善すると思う。
Tôi nghĩ rằng tuần làm việc ngắn hơn cải thiện cuộc sống của mọi người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.