Từ vựng
N1Danh từ

砕石

さいせき

Nghĩa

  • 1.đá nghiền
  • 2.đá dăm
  • 3.nghiền đá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crushed stone, macadam, crushing (rock)
Tiếng Việt
đá nghiền, đá dăm, nghiền đá
日本語
砕石, マカダム, 岩を砕く
한국어
파쇄된 돌, 자갈, 삭석
中文
碎石, 碎石材料, 破碎(岩石)
Bahasa Indonesia
batu yang dihancurkan
ภาษาไทย
หินบด
Español
piedra triturada, grava
Français
pierres concassées, graves
Deutsch
zerschlagenes Gestein
Português
pedra britada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.