Từ vựng
N1Danh từ

石碑

せきひ

Nghĩa

  • 1.bia đá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stone monument
Tiếng Việt
bia đá
日本語
石碑
한국어
돌비, 석비
中文
石碑
Bahasa Indonesia
monumen batu
ภาษาไทย
อนุสาวรีย์หิน
Español
monumento de piedra
Français
monument en pierre
Deutsch
Steindenkmal
Português
monumento de pedra

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 古代文明は珍しい石碑を持つ。

    Các nền văn minh cổ đại có những bia đá hiếm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.