N1Danh từ
硝子
ガラス
Nghĩa
- 1.thủy tinh
- 2.tấm kính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- glass, pane
- Tiếng Việt
- thủy tinh, tấm kính
- 日本語
- ガラス, pane
- 한국어
- 유리, 유리판
- 中文
- 玻璃, 窗格
- Bahasa Indonesia
- kaca
- ภาษาไทย
- แก้ว
- Español
- vidrio
- Français
- verre
- Deutsch
- Glas
- Português
- vidro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.