N1Danh từ
石垣
いしがき
Nghĩa
- 1.tường đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stone wall
- Tiếng Việt
- tường đá
- 日本語
- 石垣
- 한국어
- 돌담
- 中文
- 石墙
- Bahasa Indonesia
- dinding batu
- ภาษาไทย
- กำแพงหิน
- Español
- muro de piedra
- Français
- mur de pierre
- Deutsch
- Steinmauer
- Português
- muro de pedra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.