N1Danh từ
眉唾
まゆつば
Nghĩa
- 1.câu chuyện đáng nghi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dubious tale, cock-and-bull story, questionable information
- Tiếng Việt
- câu chuyện đáng nghi
- 日本語
- 眉に唾
- 한국어
- 의심스러운 이야기, 즉흥 잡담
- 中文
- 可疑故事, 虚假信息
- Bahasa Indonesia
- cerita meragukan
- ภาษาไทย
- เรื่องราวที่น่าสงสัย
- Español
- historia dudosa
- Français
- histoire douteuse
- Deutsch
- dubiose Geschichte
- Português
- conto duvidoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.