Từ vựng
N1Danh từ

焦眉

しょうび

Nghĩa

  • 1.khẩn cấp
  • 2.mức độ khẩn trương
  • 3.sự sẵn sàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
emergency, urgency, imminence
Tiếng Việt
khẩn cấp, mức độ khẩn trương, sự sẵn sàng
日本語
焦眉, 緊急, 迫っている
한국어
위급, 긴급, 임박
中文
焦眉, 紧急, 迫在眉睫
Bahasa Indonesia
darurat
ภาษาไทย
เหตุการณ์เร่งด่วน
Español
emergencia
Français
urgence
Deutsch
Notfall
Português
emergência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.