N1Danh từ
眉雪
びせつ
Nghĩa
- 1.lông mày trắng như tuyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- snow-white eyebrows
- Tiếng Việt
- lông mày trắng như tuyết
- 日本語
- 眉雪
- 한국어
- 눈처럼 흰 눈썹
- 中文
- 眉雪, 雪白的眉毛
- Bahasa Indonesia
- alis seputih salju
- ภาษาไทย
- คิ้วขาวราวกับหิมะ
- Español
- cejas blancas como la nieve
- Français
- sourcils blancs comme la neige
- Deutsch
- schneeweiße Augenbrauen
- Português
- sobrancelhas brancas como a neve
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.