N1Danh từ
愁眉
しゅうび
Nghĩa
- 1.gương mặt lo âu
- 2.khí sắc u buồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- worried look, melancholy air
- Tiếng Việt
- gương mặt lo âu, khí sắc u buồn
- 日本語
- 愁眉, 心配な顔
- 한국어
- 걱정스러운 표정, 우울한 기운
- 中文
- 愁眉, 忧郁的神情
- Bahasa Indonesia
- tatapan khawatir
- ภาษาไทย
- สีหน้าเป็นห่วง
- Español
- look preocupado
- Français
- regard inquiet
- Deutsch
- besorgter Blick
- Português
- olhar preocupado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.