viết tắt, lược bỏ, tóm tắt
On'yomi (音読み)
- リャク
- ニャク
Kun'yomi (訓読み)
- しぼ.る
Về kanji này
Kanji 「略」 có ý nghĩa chính là sự viết tắt hay bỏ sót. Nó thường được dùng như danh từ trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu là: 略語 (りゃくご) có nghĩa là từ viết tắt, được dùng khi nói đến các dạng ngắn gọn của từ; 省略 (しょうりゃく) thể hiện sự bỏ sót thông tin hay cụm từ nào đó trong câu; và 略奪 (りゃくだつ) nghĩa là cướp bóc hay chiếm đoạt. Ngoài ra, kanji này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc đơn giản hóa hoặc rút ngắn nội dung, giúp người học dễ nhớ và hiểu hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
計画を略式で説明した。
Tôi đã giải thích kế hoạch một cách ngắn gọn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- abbreviation, omission, truncate
- Tiếng Việt
- viết tắt, lược bỏ, tóm tắt
- 日本語
- 省略, 略せる, 略語
- 한국어
- 축약, 생략, 자르다
- 中文
- 缩写, 省略, 截断
- id
- singkatan, penghilangan, potong
- th
- คำย่อ, การตัดทอน, ตัด
- es
- abreviatura, omisión, truncar
- fr
- abréviation, omission, troncature
- de
- Abkürzung, Auslassung, Truncat
- pt
- abreviação, omissão, truncar
Từ ghép phổ biến
- 略語abbreviation, shortened form
- 省略omission, abbreviation
- 略奪plunder, raid
- 略線dashed line
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.