N1Danh từ
甲斐
かい
Nghĩa
- 1.kết quả hão huyền
- 2.giá trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- result (that makes an act worthwhile), worth (in doing something), value
- Tiếng Việt
- kết quả hão huyền, giá trị
- 日本語
- 甲斐
- 한국어
- 가치, 역할, 결과
- 中文
- 成效, 值得, 价值
- Bahasa Indonesia
- nilai
- ภาษาไทย
- ค่า
- Español
- valor
- Français
- valeur
- Deutsch
- Wert
- Português
- valor
Kanji được dùng
甲斐
Từ liên quan
装甲
そうこう
vỏ bọc, bọc thép
N1甲板
かんぱん
boong tàu
N1甲状腺
こうじょうせん
tuyến giáp
N1甲羅
こうら
vỏ (cua, rùa, ...), khoang
N1甲子園
こうしえん
Sân Koshien (công viên bóng chày ở Nishinomiya, tỉnh Hyōgo), Giải bóng chày toàn quốc
N1遣り甲斐
やりがい
giá trị trong việc gì đó, cảm giác điều gì đó xứng đáng
N1甲高い
かんだかい
thanh cao, chói
N1亀甲
きっこう
vỏ rùa, hình rùa
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.