N1Tính từ i
甲高い
かんだかい
Nghĩa
- 1.thanh cao
- 2.chói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high-pitched, shrill
- Tiếng Việt
- thanh cao, chói
- 日本語
- 甲高い
- 한국어
- 높은 음, 날카로운
- 中文
- 高音, 刺耳的
- Bahasa Indonesia
- tinggi
- ภาษาไทย
- สูง
- Español
- agudo
- Français
- aigu
- Deutsch
- hoch, hell
- Português
- agudo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.