Từ vựng
N1Danh từ

遣り甲斐

やりがい

Nghĩa

  • 1.giá trị trong việc gì đó
  • 2.cảm giác điều gì đó xứng đáng
  • 3.cảm giác thỏa mãn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
value in doing something, feeling that something is worth doing, rewarding feeling
Tiếng Việt
giá trị trong việc gì đó, cảm giác điều gì đó xứng đáng, cảm giác thỏa mãn
日本語
遣り甲斐
한국어
할 가치, 하고 있는 느낌, 보람 있는 느낌
中文
做某事的价值, 觉得某事值得做, 有成就感
Bahasa Indonesia
nilai dari sesuatu
ภาษาไทย
ค่าในสิ่งนี้
Español
valor en hacer
Français
valeur à faire
Deutsch
Wert der Arbeit
Português
valor em fazer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.