Từ vựng
N1Danh từ

装甲

そうこう

Nghĩa

  • 1.vỏ bọc
  • 2.bọc thép
  • 3.áo giáp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
armoring, armouring, armor
Tiếng Việt
vỏ bọc, bọc thép, áo giáp
日本語
装甲
한국어
장갑, 갑옷
中文
装甲, 防护
Bahasa Indonesia
pelindung
ภาษาไทย
เกราะ
Español
blindaje
Français
armure
Deutsch
Rüstung
Português
blindagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.