Từ vựng
N1Danh từ

球菌

きゅうきん

Nghĩa

  • 1.coccus

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coccus
Tiếng Việt
coccus
日本語
球菌
한국어
구균
中文
球菌
Bahasa Indonesia
kokus
ภาษาไทย
คอคคัส
Español
cocos
Français
coques
Deutsch
Kokken
Português
coco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.