N1Danh từ
琴爪
ことづめ
Nghĩa
- 1.đàn koto
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- koto plectrum
- Tiếng Việt
- đàn koto
- 日本語
- 琴の爪
- 한국어
- 코토 핀셋
- 中文
- 琴拨
- Bahasa Indonesia
- plektrum koto
- ภาษาไทย
- ไม้ดีดคันโตะ
- Español
- plectro de koto
- Français
- pectrum de koto
- Deutsch
- Koto-Plekt rum
- Português
- palheta de koto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.