N1Danh từ
雁爪
がんづめ
Nghĩa
- 1.móng chim nhàn
- 2.cái cào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- claw hoe, coal-trimming rake
- Tiếng Việt
- móng chim nhàn, cái cào
- 日本語
- 雁爪
- 한국어
- 발톱 호미
- 中文
- 雁爪
- Bahasa Indonesia
- garpu batok
- ภาษาไทย
- จอบ
- Español
- azada
- Français
- râteau à charbon
- Deutsch
- Kralle],
- Português
- garra
Kanji được dùng
雁爪
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.