Từ vựng
N1Danh từ

爪楊枝

つまようじ

Nghĩa

  • 1.tăm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
toothpick
Tiếng Việt
tăm
日本語
爪楊枝
한국어
이쑤시개
中文
牙签
Bahasa Indonesia
tusuk gigi
ภาษาไทย
ไม้จิ้มฟัน
Español
palillo
Français
cure-dent
Deutsch
Zahnstocher
Português
palito de dente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.