Từ vựng
N1Danh từ

爪痕

つめあと

Nghĩa

  • 1.dấu vết của móng tay
  • 2.vết xước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fingernail mark, scratch, scars (e.g. of war)
Tiếng Việt
dấu vết của móng tay, vết xước
日本語
爪痕
한국어
손톱 자국
中文
爪痕
Bahasa Indonesia
bekas kuku
ภาษาไทย
รอยขีดข่วน
Español
marcas de uñas
Français
trace d'ongle
Deutsch
Kratzspur
Português
marca de unha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.