Từ vựng
N1Danh từ

画伯

がはく

Nghĩa

  • 1.họa sĩ bậc thầy
  • 2.nghệ sĩ vĩ đại
  • 3.họa sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
master painter, great artist, painter
Tiếng Việt
họa sĩ bậc thầy, nghệ sĩ vĩ đại, họa sĩ
日本語
画伯
한국어
화백
中文
画伯
Bahasa Indonesia
seniman besar
ภาษาไทย
จิตรกรชื่อดัง
Español
gran artista
Français
grand artiste
Deutsch
Meistermaler
Português
grande artista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.