N1Danh từ
献身
けんしん
Nghĩa
- 1.cống hiến
- 2.tận tâm
- 3.hy sinh bản thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- devotion, dedication, self-sacrifice
- Tiếng Việt
- cống hiến, tận tâm, hy sinh bản thân
- 日本語
- 献身, 献身, 自己犠牲
- 한국어
- 헌신, 전념, 자기희생
- 中文
- 奉献, 献身, 自我牺牲
- Bahasa Indonesia
- pengabdian
- ภาษาไทย
- ความเสียสละ
- Español
- devoción
- Français
- dévotion
- Deutsch
- Hingabe
- Português
- devoção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.