Từ vựng
N2Danh từ

珍味

ちんみ

Nghĩa

  • 1.món ăn ngon
  • 2.đặc sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
delicacy
Tiếng Việt
món ăn ngon, đặc sản
日本語
珍味
한국어
진미
中文
美味
Bahasa Indonesia
kelezatan
ภาษาไทย
ของอร่อย
Español
delicia
Français
délicatesse
Deutsch
Delikatesse
Português
delicadeza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.