Từ vựng
N2Danh từ

玉器

ぎょっき

Nghĩa

  • 1.đồ trang sức bằng ngọc
  • 2.đồ gốm ngọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
jade works, jade artifacts
Tiếng Việt
đồ trang sức bằng ngọc, đồ gốm ngọc
日本語
玉器
한국어
옥기
中文
玉器
Bahasa Indonesia
kerajinan giok
ภาษาไทย
งานหยก
Español
artículos de jade
Français
objets en jade
Deutsch
Jadearbeiten
Português
artigos de jade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.