cháy, đốt, bùng nổ
On'yomi (音読み)
- ネン
- モン
Kun'yomi (訓読み)
- も.える
- も.やす
- けむ.る
Về kanji này
Kanji 「燃」 có nghĩa chính là 'cháy' hoặc 'lửa'. Nó thường được sử dụng trong các từ chỉ hành động hoặc tình trạng liên quan đến việc cháy. Một số từ tiêu biểu là '燃料' (ねんりょう) nghĩa là 'nhiên liệu', dùng để chỉ các chất có thể cháy; '燃焼' (ねんしょう) nghĩa là 'sự đốt cháy', đề cập đến quá trình cháy diễn ra; và '燃費' (ねんぴ) nghĩa là 'hiệu suất nhiên liệu', chỉ lượng nhiên liệu cần thiết cho một khoảng cách nhất định. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý đến bối cảnh, vì nó có thể chỉ hành động cháy hoặc nói về lửa trong các tình huống khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
火を燃やして暖を取る。
Tôi sẽ nhóm lửa để giữ ấm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- burn, flame
- Tiếng Việt
- cháy, đốt, bùng nổ
- 日本語
- 燃える, 燃やす, 煙る
- 한국어
- 불타다, 화염
- 中文
- 燃烧, 火焰
- id
- membakar, nyala
- th
- ไฟไหม้, เปลวไฟ
- es
- quemar, llama
- fr
- brûler, flamme
- de
- Verbrennen, Flamme
- pt
- queimar, flame
Từ ghép phổ biến
- 燃料fuel
- 燃焼combustion, burning
- 燃費fuel efficiency
- 燃え尽きるto burn out
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.