N1Danh từ
猶太
ユダヤ
Nghĩa
- 1.Giu-đê
- 2.người Do Thái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Judea (southern Palestine), Jews
- Tiếng Việt
- Giu-đê, người Do Thái
- 日本語
- ユダヤ, ユダヤ人
- 한국어
- 유대, 유대인
- 中文
- 犹太, 犹太人
- Bahasa Indonesia
- Yahudi
- ภาษาไทย
- ชาวยิว
- Español
- judíos
- Français
- juifs
- Deutsch
- Juden
- Português
- judeus
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.