N1Danh từ
煙硝
えんしょう
Nghĩa
- 1.thuốc nổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gunpowder
- Tiếng Việt
- thuốc nổ
- 日本語
- えんしょう
- 한국어
- 화약
- 中文
- 火药
- Bahasa Indonesia
- mesiu
- ภาษาไทย
- ดินปืน
- Español
- pólvora
- Français
- poudre à canon
- Deutsch
- Schießpulver
- Português
- pólvora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.