Từ vựng
N1Danh từ

熨斗

のし

Nghĩa

  • 1.noshi
  • 2.dải mỏng abalone khô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
noshi, long thin strip of dried abalone in folded patterned paper, attached to a gift
Tiếng Việt
noshi, dải mỏng abalone khô
日本語
熨斗, 折りたたまれた模様紙の長い干しアワビの帯
한국어
노시, 접어 놓은 건조 전복의 얇은 스트립
中文
熨斗, 折叠图案纸上的长条干鲍鱼
Bahasa Indonesia
noshi, pita tipis abalon
ภาษาไทย
โนชิ, แถบยาวของ abalona
Español
noshi, tira delgada de abulón
Français
noshi, bandelette d'abalone
Deutsch
noshi, streifen aus getrockneter Abalone
Português
noshi, faixa fina de abalone

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.