Từ vựng
N1Danh từ

斗酒

としゅ

Nghĩa

  • 1.thùng sake
  • 2.nhiều sake

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kegs of sake, lot of sake
Tiếng Việt
thùng sake, nhiều sake
日本語
酒樽, たくさんの酒
한국어
술통, 많은 사케
中文
酒桶, 大量的清酒
Bahasa Indonesia
tong sake, jumlah besar sake
ภาษาไทย
ถังสาเก, จำนวนมากของสาเก
Español
barriles de sake, gran cantidad de sake
Français
fûts de sake, beaucoup de sake
Deutsch
Fässer Sake, eine Menge Sake
Português
barris de saquê, muita sake

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.