N1Danh từ
牛丼
ぎゅうどん
Nghĩa
- 1.gyudon
- 2.cơm phủ thịt bò, thường có hành chiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gyudon, rice covered with sliced beef, usu. with fried onion
- Tiếng Việt
- gyudon, cơm phủ thịt bò, thường có hành chiên
- 日本語
- 牛丼, 牛肉のスライスを乗せたご飯
- 한국어
- 규동, 얇게 저민 소고기를 얹은 밥
- 中文
- 牛肉盖饭, 米饭上覆盖切片牛肉,通常加炸洋葱
- Bahasa Indonesia
- gyudon
- ภาษาไทย
- ข้าวหน้าสเต็กเนื้อ
- Español
- gyudon
- Français
- gyudon
- Deutsch
- Gyudon
- Português
- gyudon
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.