N1Tính từ i
狭い
せまい
Nghĩa
- 1.hẹp
- 2.chật chội
- 3.nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- narrow, confined, small
- Tiếng Việt
- hẹp, chật chội, nhỏ
- 日本語
- 狭い
- 한국어
- 좁은, 제한된, 작은
- 中文
- 狭窄, 受限, 小的
- Bahasa Indonesia
- sempit
- ภาษาไทย
- แคบ
- Español
- estrecho
- Français
- étroit
- Deutsch
- eng
- Português
- estreito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
府までの道は狭い。
Đường đến văn phòng chính quyền hẹp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.