Từ vựng
N1Danh từ

偏狭

へんきょう

Nghĩa

  • 1.hẹp hòi
  • 2.không khoan dung
  • 3.khập khiễng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
narrow-mindedness, intolerance, illiberality
Tiếng Việt
hẹp hòi, không khoan dung, khập khiễng
日本語
偏狭, 不寛容, 狭隘
한국어
편협함, 불관용, 편협
中文
狭隘, 不宽容, 狭义
Bahasa Indonesia
semangat sempit
ภาษาไทย
แคบ
Español
estrechez de mente
Français
esprit étroit
Deutsch
Engstirnigkeit
Português
mente estreita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.