Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

狭まる

せばまる

Nghĩa

  • 1.thu hẹp
  • 2.co lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to narrow, to contract
Tiếng Việt
thu hẹp, co lại
日本語
狭まる
한국어
좁아지다, 수축하다
中文
变窄, 收缩
Bahasa Indonesia
menyempitkan
ภาษาไทย
ทำให้แคบลง
Español
estrechar
Français
rétrécir
Deutsch
verengen
Português
estreitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.